white slave
/'wait'sleiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ bị lừa bán hoặc cưỡng ép ra nước ngoài để hành nghề mại dâm: Cụm từ này chỉ một phụ nữ, thường là người da trắng, bị buôn bán hoặc lừa gạt sang một quốc gia khác và bị bắt buộc phải làm gái mại dâm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novel depicted the tragic story of a white slave in the early 20th century. (Cuốn tiểu thuyết mô tả câu chuyện bi thảm của một người phụ nữ bị lừa bán ra nước ngoài làm gái mại dâm vào đầu thế kỷ 20.)
- International laws were enacted to combat the white slave trade. (Các luật quốc tế được ban hành để chống lại nạn buôn bán phụ nữ ra nước ngoài làm gái mại dâm.)
Lưu ý sử dụng
- Cụm từ "white slave" mang tính lịch sử và cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc pháp lý để mô tả hiện tượng buôn bán tình dục xuyên quốc gia nhắm vào phụ nữ, đặc biệt là người da trắng, trong quá khứ (ví dụ: vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20).
- Trong ngôn ngữ hiện đại, thuật ngữ "human trafficking" (buôn người) hoặc "sex trafficking" (buôn bán tình dục) được sử dụng phổ biến và bao quát hơn, không phân biệt chủng tộc hay giới tính của nạn nhân.
Biến thể và từ liên quan
- White slavery (danh từ): Chỉ hoạt động hoặc tội ác buôn bán phụ nữ da trắng làm nô lệ tình dục.
- The conference aimed to address the issue of white slavery. (Hội nghị nhằm giải quyết vấn đề buôn bán phụ nữ da trắng làm nô lệ tình dục.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh lịch sử)
- Victim of sex trafficking: Nạn nhân của nạn buôn bán tình dục (cách diễn đạt hiện đại, trung lập hơn).
- Forced prostitute: Gái mại dâm bị cưỡng bức.
danh từ
- con gái bị lừa đưa ra nước ngoài làm đĩ